Gối chiếc chăn đơn

Direct English translation

A single pillow, a lone blanket.

Equivalent English version

A bed of one's own

Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh cô đơn, hiu quạnh trong đời sống riêng, nhất là người phụ nữ có chồng phải sống xa chồng. Cách nói này nhấn vào hình ảnh vật dụng lẻ chiếc, chăn gối không đủ đôi để gợi nỗi buồn tủi.
English explanation
Refers to a lonely, desolate domestic situation, especially that of a married woman living apart from her husband. This variant emphasizes the image of single bedding items to evoke solitude and sadness.